bò xạ

bò xạ

Bò xạ đang gặm cỏ trên thảo nguyên Bắc Cực.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài động vật lớn thuộc họ Trâu (Bovidae): " xạ" tên gọi tiếng Việt của loài động vật tên khoa học Ovibos moschatus, sốngvùng Bắc Cực. Tên gọi này xuất phát từ tuyến mùi hương (xạ) của con đực, tiết ra mùi đặc trưng để thu hút bạn tình trong mùa sinh sản.
    • Động vật ngoại hình đặc trưng: " xạ" bộ lông dày, , sừng lớn cong xuống, thích nghi với khí hậu lạnh giá khắc nghiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • xạ loài động vật biểu tượng của vùng đất Bắc Cực.
    • Người ta thường nhầm lẫn xạ với rừng bison do ngoại hình to lớn của chúng.
    • Tuyến mùi hương của con xạ đực tỏa ra mùi rất mạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc báo chí: Tên gọi " xạ" thường được dùng trong các bài viết về động vật học, môi trường sống Bắc Cực hoặc các tài liệu khoa học.
    • Bài báo mô tả tập tính di cư của đàn xạ để tìm kiếm thức ăn.
Biến thể từ gần giống
  • Tên khoa học: .
  • Tên gọi khác trong tiếng Việt: xạ hương (đây tên gọi mở rộng, dựa trên đặc điểm tiết mùi hương).
  • Tên tiếng Anh: Muskox (Musk-ox).
Từ đồng nghĩa
  • xạ hương: (tên gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh đặc điểm "xạ" - mùi hương).
  • Ovibos: (tên gọi theo chi của loài này).
Lưu ý
  • " xạ" một danh từ chỉ loài vật cụ thể, không phải một cụm từ động từ hay tính từ.
  • Không nên nhầm lẫn " xạ" với các loài , trâu thông thường khác do môi trường sống đặc điểm sinh học khác biệt.

Từ chứa "bò xạ"